| Nhóm lỗi | SL | ĐXL | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Lỗi HĐ chưa thanh lý | 74365 | 0 | 0.0% |
| Lỗi HĐ chưa hoàn công | 7876 | 26 | 0.33% |
| Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý | 1362 | 0 | 0.0% |
| Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back | 842 | 0 | 0.0% |
| Lỗi HĐ Mới thanh toán đã kích hoạt có Back | 182 | 0 | 0.0% |
| Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back | 126 | 0 | 0.0% |
| Tỉnh | Tỷ lệ xử lý |
|---|---|
| Tỉnh Bắc Ninh | 0.31% (ĐXL: 1, CL: 319) |
| Tỉnh Hưng Yên | 0.20% (ĐXL: 2, CL: 1017) |
| Tỉnh Vĩnh Long | 0.09% (ĐXL: 2, CL: 2277) |
| Tỉnh Sơn La | 0.09% (ĐXL: 1, CL: 1100) |
| TP Hồ Chí Minh | 0.07% (ĐXL: 5, CL: 6873) |
| Tỉnh Lâm Đồng | 0.06% (ĐXL: 3, CL: 5264) |
| Tỉnh Gia Lai | 0.06% (ĐXL: 1, CL: 1708) |
| Tỉnh Đồng Tháp | 0.05% (ĐXL: 2, CL: 4144) |
| Tỉnh Phú Thọ | 0.05% (ĐXL: 1, CL: 2208) |
| Tỉnh Quảng Trị | 0.05% (ĐXL: 1, CL: 2184) |
| Tỉnh Đồng Nai | 0.04% (ĐXL: 1, CL: 2766) |
| Tỉnh Tây Ninh | 0.04% (ĐXL: 1, CL: 2752) |
| Tp Cần Thơ | 0.03% (ĐXL: 1, CL: 3031) |
| Tỉnh Thanh Hóa | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 6845) |
| Tỉnh Ninh Bình | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 1422) |
| Tỉnh Quảng Ninh | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 516) |
| Tỉnh Quảng Ngãi | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 1562) |
| Tỉnh Cao Bằng | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 3944) |
| Tỉnh Lai Châu | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 1496) |
| Tỉnh Thái Nguyên | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 3535) |
| Tỉnh Tuyên Quang | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 2844) |
| Tỉnh An Giang | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 3671) |
| Tỉnh Nghệ An | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 3549) |
| Tỉnh Lạng Sơn | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 913) |
| Tỉnh Lào Cai | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 4188) |
| Tỉnh Khánh Hòa | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 1168) |
| Tỉnh Cà Mau | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 3402) |
| Thành phố Huế | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 51) |
| Tỉnh Hà Tĩnh | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 392) |
| Tp Hải Phòng | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 1126) |
| Thành phố Hà Nội | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 277) |
| Tp Đà Nẵng | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 2688) |
| Tỉnh Đắk Lắk | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 4752) |
| Tỉnh Điện Biên | 0.00% (ĐXL: 0, CL: 719) |