| Nhóm lỗi | SL | ĐXL | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Lỗi chỉ One | 179,726 | 141,947 | 78.98% |
| Lỗi HĐ chưa thanh lý | 74,365 | 21,488 | 28.90% |
| Lỗi HĐ chưa hoàn công | 9,289 | 3,206 | 34.51% |
| Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý | 1,362 | 4 | 0.29% |
| Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back | 842 | 6 | 0.71% |
| Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back | 182 | 16 | 8.79% |
| Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back | 126 | 1 | 0.79% |
| Tỉnh | Tỷ lệ (Tổng/ ĐXL / CL) |
|---|---|
| Thành phố Huế |
100.00% (455/455/0) |
| Tỉnh Cao Bằng |
92.87% (4,164/3,867/297) |
| Tỉnh Thanh Hóa |
62.73% (9,008/5,651/3,357) |
| Tỉnh Lai Châu |
53.47% (2,003/1,071/932) |
| Tỉnh Đắk Lắk |
51.48% (6,484/3,338/3,146) |
| Tỉnh Khánh Hòa |
50.70% (2,507/1,271/1,236) |
| Yên Bái |
50.00% (2/1/1) |
| Tỉnh Lào Cai |
48.72% (5,833/2,842/2,991) |
| Tp Đà Nẵng |
48.02% (4,448/2,136/2,312) |
| Tỉnh Điện Biên |
43.57% (804/349/455) |
| Tp Hải Phòng |
32.44% (1,603/520/1,083) |
| Tỉnh Quảng Trị |
29.85% (3,464/1,034/2,430) |
| Tỉnh Bắc Ninh |
27.80% (1,079/300/779) |
| Tỉnh Hà Tĩnh |
23.44% (896/210/686) |
| Tỉnh Vĩnh Long |
21.35% (4,379/935/3,444) |
| Quảng Nam |
20.00% (5/1/4) |
| Tỉnh Ninh Bình |
18.52% (2,705/501/2,204) |
| Tỉnh An Giang |
18.34% (5,934/1,088/4,846) |
| Tỉnh Tây Ninh |
14.23% (4,948/704/4,244) |
| Tỉnh Gia Lai |
11.80% (2,797/330/2,467) |
| Tỉnh Sơn La |
9.62% (1,300/125/1,175) |
| Tỉnh Cà Mau |
9.46% (4,441/420/4,021) |
| Tỉnh Hưng Yên |
8.64% (1,655/143/1,512) |
| Tỉnh Lâm Đồng |
8.17% (6,325/517/5,808) |
| Tỉnh Lạng Sơn |
7.35% (1,251/92/1,159) |
| Tỉnh Tuyên Quang |
4.80% (3,127/150/2,977) |
| Tỉnh Quảng Ninh |
4.44% (879/39/840) |
| Tp Cần Thơ |
3.46% (4,220/146/4,074) |
| TP Hồ Chí Minh |
2.07% (12,161/252/11,909) |
| Tỉnh Đồng Tháp |
1.20% (6,761/81/6,680) |
| Tỉnh Nghệ An |
1.13% (4,494/51/4,443) |
| Tỉnh Đồng Nai |
1.10% (5,521/61/5,460) |
| Thành phố Hà Nội |
1.04% (957/10/947) |
| Tỉnh Quảng Ngãi |
0.80% (2,248/18/2,230) |
| Tỉnh Phú Thọ |
0.68% (3,546/24/3,522) |
| Tỉnh Thái Nguyên |
0.61% (5,288/32/5,256) |
| Thái Bình |
0.00% (1/0/1) |
| Tiền Giang |
0.00% (5/0/5) |
| Sóc Trăng |
0.00% (4/0/4) |
| Trà Vinh |
0.00% (2/0/2) |
| Vĩnh Phúc |
0.00% (1/0/1) |
| Bà Rịa - Vũng Tàu |
0.00% (10/0/10) |
| Kon Tum |
0.00% (2/0/2) |
| Quảng Bình |
0.00% (5/0/5) |
| Phú Yên |
0.00% (1/0/1) |
| Ninh Thuận |
0.00% (3/0/3) |
| Nam Định |
0.00% (1/0/1) |
| Long An |
0.00% (7/0/7) |
| Hậu Giang |
0.00% (1/0/1) |
| Hà Giang |
0.00% (5/0/5) |
| Hòa Bình |
0.00% (3/0/3) |
| Đắk Nông |
0.00% (3/0/3) |
| Bình Thuận |
0.00% (1/0/1) |
| Bến Tre |
0.00% (1/0/1) |
| Bạc Liêu |
0.00% (5/0/5) |
| Bắc Kạn |
0.00% (3/0/3) |
| Bắc Giang |
0.00% (1/0/1) |
| Bình Định |
0.00% (9/0/9) |
| Bình Dương |
0.00% (5/0/5) |
| Tỉnh / Thành Phố | Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back | Lỗi HĐ chưa thanh lý | Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back | Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back | Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý | Lỗi HĐ chưa hoàn công | Lỗi chỉ One | TỔNG TỈNH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh An Giang |
0
33
(33)
|
545
2,736
(3,282)
|
0
3
(3)
|
0
11
(11)
|
0
182
(182)
|
121
39
(160)
|
422
1,841
(2,263)
|
1,088
4,845
(5,934)
|
| Bình Dương | - | - |
0
5
(5)
|
- | - | - | - |
0
5
(5)
|
| Bình Định | - | - |
0
9
(9)
|
- | - | - | - |
0
9
(9)
|
| Bắc Giang | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Bắc Kạn | - | - | - |
0
2
(2)
|
- | - |
0
1
(1)
|
0
3
(3)
|
| Bạc Liêu | - | - |
0
4
(4)
|
- | - | - |
0
1
(1)
|
0
5
(5)
|
| Tỉnh Bắc Ninh |
0
13
(13)
|
260
1
(261)
|
- | - |
0
16
(16)
|
25
4
(29)
|
15
745
(760)
|
300
779
(1,079)
|
| Bến Tre | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Bình Thuận | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Tỉnh Cao Bằng |
0
15
(15)
|
3,839
1
(3,840)
|
0
1
(1)
|
- |
0
26
(26)
|
11
51
(62)
|
17
203
(220)
|
3,867
297
(4,164)
|
| Tỉnh Cà Mau |
1
44
(45)
|
258
2,290
(2,549)
|
0
4
(4)
|
0
8
(8)
|
0
5
(5)
|
72
715
(787)
|
89
954
(1,043)
|
420
4,020
(4,441)
|
| Tp Cần Thơ |
0
30
(30)
|
85
2,432
(2,517)
|
- |
0
7
(7)
|
0
19
(19)
|
56
399
(455)
|
5
1,187
(1,192)
|
146
4,074
(4,220)
|
| Tỉnh Điện Biên |
0
3
(3)
|
327
383
(710)
|
- | - |
0
5
(5)
|
0
1
(1)
|
22
60
(82)
|
349
452
(801)
|
| Tỉnh Đắk Lắk |
3
119
(122)
|
2,645
1,379
(4,151)
|
1
6
(7)
|
0
1
(1)
|
4
0
(4)
|
240
225
(467)
|
445
1,269
(1,732)
|
3,338
2,999
(6,484)
|
| Tp Đà Nẵng |
0
49
(49)
|
1,275
1,250
(2,526)
|
- | - |
0
10
(10)
|
45
54
(99)
|
816
948
(1,764)
|
2,136
2,311
(4,448)
|
| Tỉnh Đồng Nai |
0
20
(20)
|
29
2,588
(2,619)
|
0
1
(1)
|
0
5
(5)
|
0
13
(13)
|
29
80
(109)
|
3
2,751
(2,754)
|
61
5,458
(5,521)
|
| Đắk Nông | - | - |
0
2
(2)
|
- | - | - |
0
1
(1)
|
0
3
(3)
|
| Tỉnh Đồng Tháp |
0
11
(11)
|
10
2,784
(2,794)
|
0
12
(12)
|
0
9
(9)
|
0
6
(6)
|
69
1,242
(1,311)
|
2
2,616
(2,618)
|
81
6,680
(6,761)
|
| Tỉnh Gia Lai |
0
14
(14)
|
148
1,117
(1,265)
|
0
5
(5)
|
0
5
(5)
|
0
13
(13)
|
37
361
(398)
|
145
952
(1,097)
|
330
2,467
(2,797)
|
| Hòa Bình | - | - |
0
3
(3)
|
- | - | - | - |
0
3
(3)
|
| TP Hồ Chí Minh |
0
130
(130)
|
34
6,296
(6,334)
|
2
8
(10)
|
1
18
(19)
|
0
34
(34)
|
205
139
(344)
|
10
5,280
(5,290)
|
252
11,905
(12,161)
|
| Hà Giang | - | - |
0
5
(5)
|
- | - | - | - |
0
5
(5)
|
| Hậu Giang | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Thành phố Hà Nội |
0
63
(63)
|
1
129
(130)
|
0
7
(7)
|
0
4
(4)
|
0
61
(61)
|
9
2
(11)
|
0
681
(681)
|
10
947
(957)
|
| Tp Hải Phòng |
0
25
(25)
|
420
579
(999)
|
0
2
(2)
|
- |
0
4
(4)
|
48
48
(96)
|
52
425
(477)
|
520
1,083
(1,603)
|
| Tỉnh Hà Tĩnh |
0
2
(2)
|
154
196
(350)
|
0
2
(2)
|
0
6
(6)
|
0
4
(4)
|
11
17
(28)
|
45
459
(504)
|
210
686
(896)
|
| Thành phố Huế |
2
0
(2)
|
21
0
(21)
|
- | - | - |
250
0
(250)
|
182
0
(182)
|
455
0
(455)
|
| Tỉnh Hưng Yên |
0
4
(4)
|
37
710
(747)
|
0
2
(2)
|
0
1
(1)
|
0
12
(12)
|
99
153
(252)
|
7
630
(637)
|
143
1,512
(1,655)
|
| Tỉnh Khánh Hòa |
0
24
(25)
|
701
215
(1,061)
|
- |
0
2
(2)
|
0
21
(21)
|
34
25
(59)
|
536
738
(1,339)
|
1,271
1,025
(2,507)
|
| Kon Tum | - | - |
0
2
(2)
|
- | - | - | - |
0
2
(2)
|
| Long An | - | - |
0
7
(7)
|
- | - | - | - |
0
7
(7)
|
| Tỉnh Lào Cai |
0
10
(10)
|
2,066
1,721
(3,793)
|
0
3
(3)
|
- |
0
29
(29)
|
199
152
(351)
|
577
1,070
(1,647)
|
2,842
2,985
(5,833)
|
| Tỉnh Lai Châu |
0
4
(4)
|
833
558
(1,391)
|
4
0
(4)
|
0
3
(3)
|
0
84
(84)
|
9
1
(10)
|
225
282
(507)
|
1,071
932
(2,003)
|
| Tỉnh Lâm Đồng |
0
24
(24)
|
367
3,690
(4,057)
|
0
9
(9)
|
0
5
(5)
|
0
61
(61)
|
87
1,021
(1,108)
|
63
998
(1,061)
|
517
5,808
(6,325)
|
| Tỉnh Lạng Sơn |
0
2
(2)
|
57
835
(893)
|
- | - |
0
16
(16)
|
2
0
(2)
|
33
305
(338)
|
92
1,158
(1,251)
|
| Tỉnh Nghệ An |
0
14
(14)
|
29
3,208
(3,242)
|
3
13
(16)
|
- |
0
157
(157)
|
18
101
(120)
|
1
944
(945)
|
51
4,437
(4,494)
|
| Tỉnh Ninh Bình |
0
25
(25)
|
321
571
(894)
|
1
2
(3)
|
0
1
(1)
|
0
389
(389)
|
11
98
(109)
|
168
1,113
(1,284)
|
501
2,199
(2,705)
|
| Nam Định | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Ninh Thuận | - | - | - | - | - | - |
0
3
(3)
|
0
3
(3)
|
| Tỉnh Phú Thọ |
0
20
(20)
|
9
1,899
(1,910)
|
1
14
(15)
|
0
5
(5)
|
0
18
(18)
|
13
224
(237)
|
1
1,340
(1,341)
|
24
3,520
(3,546)
|
| Phú Yên | - | - | - | - | - | - |
0
1
(1)
|
0
1
(1)
|
| Quảng Bình | - | - | - | - | - | - |
0
5
(5)
|
0
5
(5)
|
| Tỉnh Quảng Ninh |
0
2
(2)
|
16
467
(483)
|
0
2
(2)
|
- |
0
3
(3)
|
22
4
(26)
|
1
431
(432)
|
39
909
(948)
|
| Tỉnh Quảng Ngãi |
0
12
(12)
|
8
1,315
(1,323)
|
0
8
(8)
|
0
8
(8)
|
0
21
(21)
|
9
179
(188)
|
1
687
(688)
|
18
2,230
(2,248)
|
| Quảng Nam | - | - |
1
3
(4)
|
- | - | - |
0
1
(1)
|
1
4
(5)
|
| Tỉnh Quảng Trị |
0
3
(3)
|
728
1,413
(2,142)
|
1
0
(1)
|
- |
0
12
(12)
|
12
15
(27)
|
293
986
(1,279)
|
1,034
2,429
(3,464)
|
| Tỉnh Sơn La |
0
4
(4)
|
102
898
(1,000)
|
- |
0
1
(1)
|
0
83
(84)
|
10
2
(12)
|
13
186
(199)
|
125
1,174
(1,300)
|
| Sóc Trăng | - | - |
0
3
(3)
|
- | - | - |
0
1
(1)
|
0
4
(4)
|
| Thái Bình | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Tiền Giang | - | - |
0
3
(3)
|
- | - | - |
0
2
(2)
|
0
5
(5)
|
| Tỉnh Thanh Hóa |
0
44
(44)
|
5,284
1,379
(6,664)
|
0
3
(3)
|
0
4
(4)
|
0
2
(2)
|
10
117
(128)
|
357
1,806
(2,163)
|
5,651
3,355
(9,008)
|
| Tỉnh Tây Ninh |
0
35
(35)
|
406
2,010
(2,418)
|
0
1
(1)
|
0
2
(2)
|
0
16
(16)
|
34
240
(274)
|
264
1,938
(2,202)
|
704
4,242
(4,948)
|
| Tỉnh Thái Nguyên |
0
21
(21)
|
26
3,394
(3,420)
|
0
1
(1)
|
0
12
(12)
|
0
8
(8)
|
6
65
(71)
|
0
1,703
(1,755)
|
32
5,204
(5,288)
|
| Tỉnh Tuyên Quang |
0
6
(6)
|
20
2,479
(2,506)
|
0
2
(2)
|
0
3
(3)
|
0
5
(5)
|
129
188
(317)
|
1
287
(288)
|
150
2,970
(3,127)
|
| Trà Vinh | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - |
0
1
(1)
|
0
2
(2)
|
| Tỉnh Vĩnh Long |
0
9
(9)
|
427
1,637
(2,071)
|
- |
0
2
(2)
|
0
15
(16)
|
72
107
(179)
|
436
1,666
(2,102)
|
935
3,436
(4,379)
|
| Vĩnh Phúc | - | - |
0
1
(1)
|
- | - | - | - |
0
1
(1)
|
| Bà Rịa - Vũng Tàu | - |
0
1
(1)
|
0
1
(1)
|
- | - | - |
0
8
(8)
|
0
10
(10)
|
| Yên Bái | - | - |
1
1
(2)
|
- | - | - | - |
1
1
(2)
|
| STT | Tỉnh / TP | Dịch vụ | Nhóm lỗi |
Còn lại đầu kỳ |
Đã xử lý trong kỳ |
Còn lại cuối kỳ |
Tỷ lệ xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vui lòng chọn Tỉnh / Thành phố để tải dữ liệu | |||||||
| Nhóm lỗi | Tổng lỗi | IT Đã xử lý | IT Chưa xử lý | TTP Đã xử lý | TTP Chưa xử lý | Tỷ lệ xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lỗi chỉ One | 179,726 | 136,700 | 0 | 5,247 | 37,506 | 78.98% |
| Lỗi HĐ chưa thanh lý | 74,365 | 0 | 0 | 21,488 | 52,562 | 28.90% |
| Lỗi HĐ chưa hoàn công | 9,289 | 1,202 | 0 | 2,004 | 6,069 | 34.51% |
| Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý | 1,362 | 0 | 0 | 4 | 1,350 | 0.29% |
| Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back | 842 | 0 | 0 | 6 | 834 | 0.71% |
| Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back | 182 | 1 | 0 | 15 | 166 | 8.79% |
| Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back | 126 | 0 | 0 | 1 | 125 | 0.79% |
| STT | Mã Phiếu IT360 |
|---|---|
| 1 | HDDT-Team |
| 2 | IT360-1628808 |
| 3 | IT360-1619490 |
| 4 | Vnedu-Team |
| 5 | IT360-1631271 |
Đối với các lỗi cần chuyển VNPT IT xử lý, thực hiện tạo phiếu theo tài liệu hướng dẫn dưới đây:
Xem hướng dẫn tạo phiếu IT360Đối với các lỗi cần VNPT Tỉnh/Thành phố rà soát và chuẩn hóa dữ liệu, tải danh sách thuê bao từ FTP theo thông tin sau:
| Địa chỉ FTP | ftp://10.159.23.100 |
|---|---|
| Đường dẫn dữ liệu | /DATA_BILLING/<MA_TINH>/SUBS/CHUANHOA_2026_GD1 |
| Tài khoản đăng nhập | Sử dụng email VNPT làm tài khoản đăng nhập. |
| Dịch vụ | Tổng lỗi | Đã xử lý | Còn lại | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| VNPT Invoice | 134,444 | 115,321 | 19,123 | 85.78% |
| VNedu Học bạ điện tử | 27,321 | 4,575 | 22,746 | 16.75% |
| VNEdu Enrollment | 26,110 | 17,059 | 9,051 | 65.34% |
| vnEdu HSS | 21,498 | 8,343 | 13,155 | 38.81% |
| VNPT E-Learning | 14,927 | 9,098 | 5,829 | 60.95% |
| Hóa đơn điện tử - Máy tính tiền | 9,470 | 474 | 8,996 | 5.01% |
| VNPT HKD | 8,397 | 366 | 8,031 | 4.36% |
| VNPT Pharmacy | 7,036 | 1,744 | 5,292 | 24.79% |
| VNEdu QoE | 5,475 | 3,760 | 1,715 | 68.68% |
| VNEdu TKB | 3,208 | 2,058 | 1,150 | 64.15% |
| VNEdu DigiLib | 1,737 | 324 | 1,413 | 18.65% |
| VNPT CA | 1,413 | 1,413 | 0 | 100.00% |
| VNEdu FMS | 1,176 | 779 | 397 | 66.24% |
| VNEdu SmartID | 950 | 587 | 363 | 61.79% |
| VNEdu NMS | 884 | 430 | 454 | 48.64% |
| vnEdu - Portal | 715 | 214 | 501 | 29.93% |
| vnEdu Content | 203 | 81 | 122 | 39.90% |
| VNPT Invoice - Inbot | 158 | 67 | 91 | 42.41% |
| VNPT eContract | 155 | 22 | 133 | 14.19% |
| VNPT Home & Clinic | 44 | 9 | 35 | 20.45% |
| VNPT BMIS | 14 | 2 | 12 | 14.29% |
| VNPT SmartEdu | 2 | 1 | 1 | 50.00% |
| Web Hosting | 2 | 0 | 2 | 0.00% |
| Dịch vụ \ Nhóm lỗi | Lỗi HĐ chưa hoàn công | Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back | Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back | Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý | Lỗi HĐ chưa thanh lý | Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back | Lỗi chỉ One | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hóa đơn điện tử - Máy tính tiền |
1,450
ĐXL: 318 | CL: 1,132
|
24
ĐXL: 0 | CL: 24
|
253
ĐXL: 4 | CL: 249
|
0 | 0 |
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
7,741
ĐXL: 152 | CL: 7,589
|
9470 |
| VNEdu DigiLib |
233
ĐXL: 11 | CL: 222
|
0 |
6
ĐXL: 0 | CL: 6
|
0 |
1,497
ĐXL: 313 | CL: 1,184
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
0 | 1737 |
| VNEdu Enrollment |
303
ĐXL: 32 | CL: 271
|
13
ĐXL: 0 | CL: 13
|
81
ĐXL: 0 | CL: 81
|
0 |
12,818
ĐXL: 4,479 | CL: 8,339
|
16
ĐXL: 1 | CL: 15
|
12,879
ĐXL: 12,547 | CL: 332
|
26110 |
| VNEdu FMS |
4
ĐXL: 2 | CL: 2
|
0 | 0 | 0 |
588
ĐXL: 201 | CL: 387
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
583
ĐXL: 576 | CL: 7
|
1176 |
| VNEdu NMS |
88
ĐXL: 35 | CL: 53
|
0 |
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
0 |
794
ĐXL: 395 | CL: 399
|
0 | 0 | 884 |
| VNEdu QoE |
51
ĐXL: 3 | CL: 48
|
0 |
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
0 |
2,688
ĐXL: 1,204 | CL: 1,484
|
0 |
2,735
ĐXL: 2,553 | CL: 182
|
5475 |
| VNEdu SmartID |
13
ĐXL: 5 | CL: 8
|
0 |
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
0 |
493
ĐXL: 148 | CL: 345
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
441
ĐXL: 434 | CL: 7
|
950 |
| VNEdu TKB |
27
ĐXL: 8 | CL: 19
|
0 |
3
ĐXL: 0 | CL: 3
|
0 |
1,580
ĐXL: 523 | CL: 1,057
|
6
ĐXL: 0 | CL: 6
|
1,592
ĐXL: 1,527 | CL: 65
|
3208 |
| VNPT BMIS |
7
ĐXL: 1 | CL: 6
|
0 |
7
ĐXL: 1 | CL: 6
|
0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| VNPT CA |
1,413
ĐXL: 1,413 | CL: 0
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1413 |
| VNPT E-Learning |
51
ĐXL: 12 | CL: 39
|
0 |
17
ĐXL: 1 | CL: 16
|
0 |
7,563
ĐXL: 2,019 | CL: 5,544
|
3
ĐXL: 0 | CL: 3
|
7,293
ĐXL: 7,066 | CL: 227
|
14927 |
| VNPT HKD |
1,206
ĐXL: 231 | CL: 975
|
82
ĐXL: 1 | CL: 81
|
141
ĐXL: 0 | CL: 141
|
1,252
ĐXL: 5 | CL: 1,247
|
0 |
56
ĐXL: 5 | CL: 51
|
5,660
ĐXL: 124 | CL: 5,536
|
8397 |
| VNPT Home & Clinic |
9
ĐXL: 4 | CL: 5
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
3
ĐXL: 0 | CL: 3
|
0 | 0 | 0 |
31
ĐXL: 5 | CL: 26
|
44 |
| VNPT Invoice |
1,060
ĐXL: 341 | CL: 719
|
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
39
ĐXL: 0 | CL: 39
|
0 | 0 |
18
ĐXL: 1 | CL: 17
|
133,325
ĐXL: 114,979 | CL: 18,346
|
134444 |
| VNPT Invoice - Inbot |
132
ĐXL: 63 | CL: 69
|
0 |
6
ĐXL: 1 | CL: 5
|
0 | 0 |
15
ĐXL: 3 | CL: 12
|
5
ĐXL: 0 | CL: 5
|
158 |
| VNPT Pharmacy |
93
ĐXL: 16 | CL: 77
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
27
ĐXL: 0 | CL: 27
|
0 | 0 |
3
ĐXL: 0 | CL: 3
|
6,912
ĐXL: 1,728 | CL: 5,184
|
7036 |
| VNPT SmartEdu | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
ĐXL: 1 | CL: 1
|
0 | 0 | 2 |
| VNPT eContract |
42
ĐXL: 20 | CL: 22
|
0 |
4
ĐXL: 0 | CL: 4
|
104
ĐXL: 1 | CL: 103
|
0 |
5
ĐXL: 1 | CL: 4
|
0 | 155 |
| VNedu Học bạ điện tử |
1,994
ĐXL: 440 | CL: 1,554
|
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
231
ĐXL: 0 | CL: 231
|
0 |
25,059
ĐXL: 4,132 | CL: 20,927
|
35
ĐXL: 3 | CL: 32
|
0 | 27321 |
| Web Hosting |
2
ĐXL: 0 | CL: 2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| vnEdu - Portal |
8
ĐXL: 2 | CL: 6
|
0 | 0 | 0 |
703
ĐXL: 212 | CL: 491
|
4
ĐXL: 0 | CL: 4
|
0 | 715 |
| vnEdu Content |
2
ĐXL: 2 | CL: 0
|
0 |
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
0 |
200
ĐXL: 79 | CL: 121
|
0 | 0 | 203 |
| vnEdu HSS |
1,084
ĐXL: 244 | CL: 840
|
1
ĐXL: 0 | CL: 1
|
17
ĐXL: 0 | CL: 17
|
0 |
20,380
ĐXL: 8,097 | CL: 12,283
|
16
ĐXL: 2 | CL: 14
|
0 | 21498 |