DASHBOARD CHƯƠNG TRÌNH ĐỒNG BỘ DỊCH VỤ SỐ NHÓM A

Tổng số lỗi
265,892
Đã xử lý
166,668
TTP: 28,765 | IT: 137,903
Lỗi chưa xử lý
98,612
TTP: 98,612 | IT: 0
Tỷ lệ xử lý chung
62.68%
Phân bố lỗi theo Nhóm lỗi
Nhóm lỗi SL ĐXL Tỷ lệ
Lỗi chỉ One 179,726 141,947 78.98%
Lỗi HĐ chưa thanh lý 74,365 21,488 28.90%
Lỗi HĐ chưa hoàn công 9,289 3,206 34.51%
Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý 1,362 4 0.29%
Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back 842 6 0.71%
Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back 182 16 8.79%
Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back 126 1 0.79%
Tiến độ xử lý lỗi theo thời gian
Thống kê theo tỉnh
Tỉnh Tỷ lệ (Tổng/ ĐXL / CL)
Thành phố Huế 100.00%
(455/455/0)
Tỉnh Cao Bằng 92.87%
(4,164/3,867/297)
Tỉnh Thanh Hóa 62.73%
(9,008/5,651/3,357)
Tỉnh Lai Châu 53.47%
(2,003/1,071/932)
Tỉnh Đắk Lắk 51.48%
(6,484/3,338/3,146)
Tỉnh Khánh Hòa 50.70%
(2,507/1,271/1,236)
Yên Bái 50.00%
(2/1/1)
Tỉnh Lào Cai 48.72%
(5,833/2,842/2,991)
Tp Đà Nẵng 48.02%
(4,448/2,136/2,312)
Tỉnh Điện Biên 43.57%
(804/349/455)
Tp Hải Phòng 32.44%
(1,603/520/1,083)
Tỉnh Quảng Trị 29.85%
(3,464/1,034/2,430)
Tỉnh Bắc Ninh 27.80%
(1,079/300/779)
Tỉnh Hà Tĩnh 23.44%
(896/210/686)
Tỉnh Vĩnh Long 21.35%
(4,379/935/3,444)
Quảng Nam 20.00%
(5/1/4)
Tỉnh Ninh Bình 18.52%
(2,705/501/2,204)
Tỉnh An Giang 18.34%
(5,934/1,088/4,846)
Tỉnh Tây Ninh 14.23%
(4,948/704/4,244)
Tỉnh Gia Lai 11.80%
(2,797/330/2,467)
Tỉnh Sơn La 9.62%
(1,300/125/1,175)
Tỉnh Cà Mau 9.46%
(4,441/420/4,021)
Tỉnh Hưng Yên 8.64%
(1,655/143/1,512)
Tỉnh Lâm Đồng 8.17%
(6,325/517/5,808)
Tỉnh Lạng Sơn 7.35%
(1,251/92/1,159)
Tỉnh Tuyên Quang 4.80%
(3,127/150/2,977)
Tỉnh Quảng Ninh 4.44%
(879/39/840)
Tp Cần Thơ 3.46%
(4,220/146/4,074)
TP Hồ Chí Minh 2.07%
(12,161/252/11,909)
Tỉnh Đồng Tháp 1.20%
(6,761/81/6,680)
Tỉnh Nghệ An 1.13%
(4,494/51/4,443)
Tỉnh Đồng Nai 1.10%
(5,521/61/5,460)
Thành phố Hà Nội 1.04%
(957/10/947)
Tỉnh Quảng Ngãi 0.80%
(2,248/18/2,230)
Tỉnh Phú Thọ 0.68%
(3,546/24/3,522)
Tỉnh Thái Nguyên 0.61%
(5,288/32/5,256)
Thái Bình 0.00%
(1/0/1)
Tiền Giang 0.00%
(5/0/5)
Sóc Trăng 0.00%
(4/0/4)
Trà Vinh 0.00%
(2/0/2)
Vĩnh Phúc 0.00%
(1/0/1)
Bà Rịa - Vũng Tàu 0.00%
(10/0/10)
Kon Tum 0.00%
(2/0/2)
Quảng Bình 0.00%
(5/0/5)
Phú Yên 0.00%
(1/0/1)
Ninh Thuận 0.00%
(3/0/3)
Nam Định 0.00%
(1/0/1)
Long An 0.00%
(7/0/7)
Hậu Giang 0.00%
(1/0/1)
Hà Giang 0.00%
(5/0/5)
Hòa Bình 0.00%
(3/0/3)
Đắk Nông 0.00%
(3/0/3)
Bình Thuận 0.00%
(1/0/1)
Bến Tre 0.00%
(1/0/1)
Bạc Liêu 0.00%
(5/0/5)
Bắc Kạn 0.00%
(3/0/3)
Bắc Giang 0.00%
(1/0/1)
Bình Định 0.00%
(9/0/9)
Bình Dương 0.00%
(5/0/5)
Bản đồ tỷ lệ xử lý theo tỉnh
Top 5 tỉnh xử lý cao nhất
Thành phố Huế 100.00%
Tỉnh Cao Bằng 92.87%
Tỉnh Thanh Hóa 62.73%
Tỉnh Lai Châu 53.47%
Tỉnh Đắk Lắk 51.48%
Top 5 tỉnh xử lý thấp nhất
Kon Tum 0.00%
Ninh Thuận 0.00%
Nam Định 0.00%
Long An 0.00%
Hà Giang 0.00%
Bảng ma trận chi tiết lỗi theo Tỉnh & Nhóm lỗi Chú thích ô: Đã xử lý / Còn lại / Tổng
Tỉnh / Thành Phố Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back Lỗi HĐ chưa thanh lý Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý Lỗi HĐ chưa hoàn công Lỗi chỉ One TỔNG TỈNH
Tỉnh An Giang
0 33 (33)
545 2,736 (3,282)
0 3 (3)
0 11 (11)
0 182 (182)
121 39 (160)
422 1,841 (2,263)
1,088 4,845 (5,934)
Bình Dương - -
0 5 (5)
- - - -
0 5 (5)
Bình Định - -
0 9 (9)
- - - -
0 9 (9)
Bắc Giang - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Bắc Kạn - - -
0 2 (2)
- -
0 1 (1)
0 3 (3)
Bạc Liêu - -
0 4 (4)
- - -
0 1 (1)
0 5 (5)
Tỉnh Bắc Ninh
0 13 (13)
260 1 (261)
- -
0 16 (16)
25 4 (29)
15 745 (760)
300 779 (1,079)
Bến Tre -
0 1 (1)
- - - - -
0 1 (1)
Bình Thuận - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Tỉnh Cao Bằng
0 15 (15)
3,839 1 (3,840)
0 1 (1)
-
0 26 (26)
11 51 (62)
17 203 (220)
3,867 297 (4,164)
Tỉnh Cà Mau
1 44 (45)
258 2,290 (2,549)
0 4 (4)
0 8 (8)
0 5 (5)
72 715 (787)
89 954 (1,043)
420 4,020 (4,441)
Tp Cần Thơ
0 30 (30)
85 2,432 (2,517)
-
0 7 (7)
0 19 (19)
56 399 (455)
5 1,187 (1,192)
146 4,074 (4,220)
Tỉnh Điện Biên
0 3 (3)
327 383 (710)
- -
0 5 (5)
0 1 (1)
22 60 (82)
349 452 (801)
Tỉnh Đắk Lắk
3 119 (122)
2,645 1,379 (4,151)
1 6 (7)
0 1 (1)
4 0 (4)
240 225 (467)
445 1,269 (1,732)
3,338 2,999 (6,484)
Tp Đà Nẵng
0 49 (49)
1,275 1,250 (2,526)
- -
0 10 (10)
45 54 (99)
816 948 (1,764)
2,136 2,311 (4,448)
Tỉnh Đồng Nai
0 20 (20)
29 2,588 (2,619)
0 1 (1)
0 5 (5)
0 13 (13)
29 80 (109)
3 2,751 (2,754)
61 5,458 (5,521)
Đắk Nông - -
0 2 (2)
- - -
0 1 (1)
0 3 (3)
Tỉnh Đồng Tháp
0 11 (11)
10 2,784 (2,794)
0 12 (12)
0 9 (9)
0 6 (6)
69 1,242 (1,311)
2 2,616 (2,618)
81 6,680 (6,761)
Tỉnh Gia Lai
0 14 (14)
148 1,117 (1,265)
0 5 (5)
0 5 (5)
0 13 (13)
37 361 (398)
145 952 (1,097)
330 2,467 (2,797)
Hòa Bình - -
0 3 (3)
- - - -
0 3 (3)
TP Hồ Chí Minh
0 130 (130)
34 6,296 (6,334)
2 8 (10)
1 18 (19)
0 34 (34)
205 139 (344)
10 5,280 (5,290)
252 11,905 (12,161)
Hà Giang - -
0 5 (5)
- - - -
0 5 (5)
Hậu Giang - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Thành phố Hà Nội
0 63 (63)
1 129 (130)
0 7 (7)
0 4 (4)
0 61 (61)
9 2 (11)
0 681 (681)
10 947 (957)
Tp Hải Phòng
0 25 (25)
420 579 (999)
0 2 (2)
-
0 4 (4)
48 48 (96)
52 425 (477)
520 1,083 (1,603)
Tỉnh Hà Tĩnh
0 2 (2)
154 196 (350)
0 2 (2)
0 6 (6)
0 4 (4)
11 17 (28)
45 459 (504)
210 686 (896)
Thành phố Huế
2 0 (2)
21 0 (21)
- - -
250 0 (250)
182 0 (182)
455 0 (455)
Tỉnh Hưng Yên
0 4 (4)
37 710 (747)
0 2 (2)
0 1 (1)
0 12 (12)
99 153 (252)
7 630 (637)
143 1,512 (1,655)
Tỉnh Khánh Hòa
0 24 (25)
701 215 (1,061)
-
0 2 (2)
0 21 (21)
34 25 (59)
536 738 (1,339)
1,271 1,025 (2,507)
Kon Tum - -
0 2 (2)
- - - -
0 2 (2)
Long An - -
0 7 (7)
- - - -
0 7 (7)
Tỉnh Lào Cai
0 10 (10)
2,066 1,721 (3,793)
0 3 (3)
-
0 29 (29)
199 152 (351)
577 1,070 (1,647)
2,842 2,985 (5,833)
Tỉnh Lai Châu
0 4 (4)
833 558 (1,391)
4 0 (4)
0 3 (3)
0 84 (84)
9 1 (10)
225 282 (507)
1,071 932 (2,003)
Tỉnh Lâm Đồng
0 24 (24)
367 3,690 (4,057)
0 9 (9)
0 5 (5)
0 61 (61)
87 1,021 (1,108)
63 998 (1,061)
517 5,808 (6,325)
Tỉnh Lạng Sơn
0 2 (2)
57 835 (893)
- -
0 16 (16)
2 0 (2)
33 305 (338)
92 1,158 (1,251)
Tỉnh Nghệ An
0 14 (14)
29 3,208 (3,242)
3 13 (16)
-
0 157 (157)
18 101 (120)
1 944 (945)
51 4,437 (4,494)
Tỉnh Ninh Bình
0 25 (25)
321 571 (894)
1 2 (3)
0 1 (1)
0 389 (389)
11 98 (109)
168 1,113 (1,284)
501 2,199 (2,705)
Nam Định - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Ninh Thuận - - - - - -
0 3 (3)
0 3 (3)
Tỉnh Phú Thọ
0 20 (20)
9 1,899 (1,910)
1 14 (15)
0 5 (5)
0 18 (18)
13 224 (237)
1 1,340 (1,341)
24 3,520 (3,546)
Phú Yên - - - - - -
0 1 (1)
0 1 (1)
Quảng Bình - - - - - -
0 5 (5)
0 5 (5)
Tỉnh Quảng Ninh
0 2 (2)
16 467 (483)
0 2 (2)
-
0 3 (3)
22 4 (26)
1 431 (432)
39 909 (948)
Tỉnh Quảng Ngãi
0 12 (12)
8 1,315 (1,323)
0 8 (8)
0 8 (8)
0 21 (21)
9 179 (188)
1 687 (688)
18 2,230 (2,248)
Quảng Nam - -
1 3 (4)
- - -
0 1 (1)
1 4 (5)
Tỉnh Quảng Trị
0 3 (3)
728 1,413 (2,142)
1 0 (1)
-
0 12 (12)
12 15 (27)
293 986 (1,279)
1,034 2,429 (3,464)
Tỉnh Sơn La
0 4 (4)
102 898 (1,000)
-
0 1 (1)
0 83 (84)
10 2 (12)
13 186 (199)
125 1,174 (1,300)
Sóc Trăng - -
0 3 (3)
- - -
0 1 (1)
0 4 (4)
Thái Bình - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Tiền Giang - -
0 3 (3)
- - -
0 2 (2)
0 5 (5)
Tỉnh Thanh Hóa
0 44 (44)
5,284 1,379 (6,664)
0 3 (3)
0 4 (4)
0 2 (2)
10 117 (128)
357 1,806 (2,163)
5,651 3,355 (9,008)
Tỉnh Tây Ninh
0 35 (35)
406 2,010 (2,418)
0 1 (1)
0 2 (2)
0 16 (16)
34 240 (274)
264 1,938 (2,202)
704 4,242 (4,948)
Tỉnh Thái Nguyên
0 21 (21)
26 3,394 (3,420)
0 1 (1)
0 12 (12)
0 8 (8)
6 65 (71)
0 1,703 (1,755)
32 5,204 (5,288)
Tỉnh Tuyên Quang
0 6 (6)
20 2,479 (2,506)
0 2 (2)
0 3 (3)
0 5 (5)
129 188 (317)
1 287 (288)
150 2,970 (3,127)
Trà Vinh - -
0 1 (1)
- - -
0 1 (1)
0 2 (2)
Tỉnh Vĩnh Long
0 9 (9)
427 1,637 (2,071)
-
0 2 (2)
0 15 (16)
72 107 (179)
436 1,666 (2,102)
935 3,436 (4,379)
Vĩnh Phúc - -
0 1 (1)
- - - -
0 1 (1)
Bà Rịa - Vũng Tàu -
0 1 (1)
0 1 (1)
- - -
0 8 (8)
0 10 (10)
Yên Bái - -
1 1 (2)
- - - -
1 1 (2)
Tiến độ xử lý tổng lỗi hàng ngày Tất cả Tỉnh
Tiến độ xử lý từng nhóm lỗi theo thời gian Tất cả Tỉnh
Danh sách lỗi còn lại chưa xử lý
0 lỗi
STT Tỉnh / TP Dịch vụ Nhóm lỗi Còn lại
đầu kỳ
Đã xử lý
trong kỳ
Còn lại
cuối kỳ
Tỷ lệ xử lý
Vui lòng chọn Tỉnh / Thành phố để tải dữ liệu
Số phiếu IT360
5
Lỗi IT đã xử lý
137,903
Lỗi IT chưa xử lý
0
Chi tiết xử lý lỗi thuộc VNPT IT
Nhóm lỗi Tổng lỗi IT Đã xử lý IT Chưa xử lý TTP Đã xử lý TTP Chưa xử lý Tỷ lệ xử lý
Lỗi chỉ One 179,726 136,700 0 5,247 37,506 78.98%
Lỗi HĐ chưa thanh lý 74,365 0 0 21,488 52,562 28.90%
Lỗi HĐ chưa hoàn công 9,289 1,202 0 2,004 6,069 34.51%
Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý 1,362 0 0 4 1,350 0.29%
Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back 842 0 0 6 834 0.71%
Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back 182 1 0 15 166 8.79%
Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back 126 0 0 1 125 0.79%
Danh sách Phiếu IT360
Hướng dẫn xử lý lỗi chuẩn hóa dữ liệu
1. Hướng dẫn tạo phiếu IT360

Đối với các lỗi cần chuyển VNPT IT xử lý, thực hiện tạo phiếu theo tài liệu hướng dẫn dưới đây:

Xem hướng dẫn tạo phiếu IT360

2. Tải tập dữ liệu lỗi cần chuẩn hóa

Đối với các lỗi cần VNPT Tỉnh/Thành phố rà soát và chuẩn hóa dữ liệu, tải danh sách thuê bao từ FTP theo thông tin sau:

Địa chỉ FTPftp://10.159.23.100
Đường dẫn dữ liệu/DATA_BILLING/<MA_TINH>/SUBS/CHUANHOA_2026_GD1
Tài khoản đăng nhậpSử dụng email VNPT làm tài khoản đăng nhập.
Tỷ lệ lỗi theo Dịch vụ
Tổng hợp xử lý từng Dịch vụ
Dịch vụ Tổng lỗi Đã xử lý Còn lại Tỷ lệ
VNPT Invoice 134,947 115,824 19,123 85.83%
VNedu Học bạ điện tử 27,321 4,575 22,746 16.75%
VNEdu Enrollment 26,110 17,059 9,051 65.34%
vnEdu HSS 21,498 8,343 13,155 38.81%
VNPT E-Learning 14,927 9,098 5,829 60.95%
Hóa đơn điện tử - Máy tính tiền 9,505 509 8,996 5.36%
VNPT HKD 8,397 366 8,031 4.36%
VNPT Pharmacy 7,036 1,744 5,292 24.79%
VNEdu QoE 5,475 3,760 1,715 68.68%
VNEdu TKB 3,208 2,058 1,150 64.15%
VNEdu DigiLib 1,737 324 1,413 18.65%
VNPT CA 1,413 1,413 0 100.00%
VNEdu FMS 1,176 779 397 66.24%
VNEdu SmartID 950 587 363 61.79%
VNEdu NMS 884 430 454 48.64%
vnEdu - Portal 715 214 501 29.93%
vnEdu Content 203 81 122 39.90%
VNPT Invoice - Inbot 164 73 91 44.51%
VNPT eContract 163 30 133 18.40%
VNPT Home & Clinic 45 10 35 22.22%
VNPT BMIS 14 2 12 14.29%
VNPT SmartEdu 2 1 1 50.00%
Web Hosting 2 0 2 0.00%
Ma trận Thống kê Số lượng Lỗi theo Dịch vụ và Nhóm lỗi
Dịch vụ \ Nhóm lỗi Lỗi HĐ chưa hoàn công Lỗi HĐ mới tiếp nhận đã kích hoạt có Back Lỗi HĐ thoái trả đã kích hoạt có Back Lỗi HĐ đã thanh lý khi ko có quy trình thanh lý Lỗi HĐ chưa thanh lý Lỗi HĐ mới thanh toán đã kích hoạt có Back Lỗi chỉ One Tổng
Hóa đơn điện tử - Máy tính tiền
1,451 ĐXL: 319 | CL: 1,132
24 ĐXL: 0 | CL: 24
254 ĐXL: 5 | CL: 249
0 0
2 ĐXL: 0 | CL: 2
7,774 ĐXL: 185 | CL: 7,589
9505
VNEdu DigiLib
233 ĐXL: 11 | CL: 222
0
6 ĐXL: 0 | CL: 6
0
1,497 ĐXL: 313 | CL: 1,184
1 ĐXL: 0 | CL: 1
0 1737
VNEdu Enrollment
303 ĐXL: 32 | CL: 271
13 ĐXL: 0 | CL: 13
81 ĐXL: 0 | CL: 81
0
12,818 ĐXL: 4,479 | CL: 8,339
16 ĐXL: 1 | CL: 15
12,879 ĐXL: 12,547 | CL: 332
26110
VNEdu FMS
4 ĐXL: 2 | CL: 2
0 0 0
588 ĐXL: 201 | CL: 387
1 ĐXL: 0 | CL: 1
583 ĐXL: 576 | CL: 7
1176
VNEdu NMS
88 ĐXL: 35 | CL: 53
0
2 ĐXL: 0 | CL: 2
0
794 ĐXL: 395 | CL: 399
0 0 884
VNEdu QoE
51 ĐXL: 3 | CL: 48
0
1 ĐXL: 0 | CL: 1
0
2,688 ĐXL: 1,204 | CL: 1,484
0
2,735 ĐXL: 2,553 | CL: 182
5475
VNEdu SmartID
13 ĐXL: 5 | CL: 8
0
2 ĐXL: 0 | CL: 2
0
493 ĐXL: 148 | CL: 345
1 ĐXL: 0 | CL: 1
441 ĐXL: 434 | CL: 7
950
VNEdu TKB
27 ĐXL: 8 | CL: 19
0
3 ĐXL: 0 | CL: 3
0
1,580 ĐXL: 523 | CL: 1,057
6 ĐXL: 0 | CL: 6
1,592 ĐXL: 1,527 | CL: 65
3208
VNPT BMIS
7 ĐXL: 1 | CL: 6
0
7 ĐXL: 1 | CL: 6
0 0 0 0 14
VNPT CA
1,413 ĐXL: 1,413 | CL: 0
0 0 0 0 0 0 1413
VNPT E-Learning
51 ĐXL: 12 | CL: 39
0
17 ĐXL: 1 | CL: 16
0
7,563 ĐXL: 2,019 | CL: 5,544
3 ĐXL: 0 | CL: 3
7,293 ĐXL: 7,066 | CL: 227
14927
VNPT HKD
1,206 ĐXL: 231 | CL: 975
82 ĐXL: 1 | CL: 81
141 ĐXL: 0 | CL: 141
1,252 ĐXL: 5 | CL: 1,247
0
56 ĐXL: 5 | CL: 51
5,660 ĐXL: 124 | CL: 5,536
8397
VNPT Home & Clinic
9 ĐXL: 4 | CL: 5
1 ĐXL: 0 | CL: 1
3 ĐXL: 0 | CL: 3
0 0 0
32 ĐXL: 6 | CL: 26
45
VNPT Invoice
1,068 ĐXL: 349 | CL: 719
2 ĐXL: 0 | CL: 2
39 ĐXL: 0 | CL: 39
0 0
18 ĐXL: 1 | CL: 17
133,820 ĐXL: 115,474 | CL: 18,346
134947
VNPT Invoice - Inbot
138 ĐXL: 69 | CL: 69
0
6 ĐXL: 1 | CL: 5
0 0
15 ĐXL: 3 | CL: 12
5 ĐXL: 0 | CL: 5
164
VNPT Pharmacy
93 ĐXL: 16 | CL: 77
1 ĐXL: 0 | CL: 1
27 ĐXL: 0 | CL: 27
0 0
3 ĐXL: 0 | CL: 3
6,912 ĐXL: 1,728 | CL: 5,184
7036
VNPT SmartEdu 0 0 0 0
2 ĐXL: 1 | CL: 1
0 0 2
VNPT eContract
44 ĐXL: 22 | CL: 22
0
4 ĐXL: 0 | CL: 4
110 ĐXL: 7 | CL: 103
0
5 ĐXL: 1 | CL: 4
0 163
VNedu Học bạ điện tử
1,994 ĐXL: 440 | CL: 1,554
2 ĐXL: 0 | CL: 2
231 ĐXL: 0 | CL: 231
0
25,059 ĐXL: 4,132 | CL: 20,927
35 ĐXL: 3 | CL: 32
0 27321
Web Hosting
2 ĐXL: 0 | CL: 2
0 0 0 0 0 0 2
vnEdu - Portal
8 ĐXL: 2 | CL: 6
0 0 0
703 ĐXL: 212 | CL: 491
4 ĐXL: 0 | CL: 4
0 715
vnEdu Content
2 ĐXL: 2 | CL: 0
0
1 ĐXL: 0 | CL: 1
0
200 ĐXL: 79 | CL: 121
0 0 203
vnEdu HSS
1,084 ĐXL: 244 | CL: 840
1 ĐXL: 0 | CL: 1
17 ĐXL: 0 | CL: 17
0
20,380 ĐXL: 8,097 | CL: 12,283
16 ĐXL: 2 | CL: 14
0 21498